physical exertion
Định nghĩa
Danh từ: Sự gắng sức về thể chất, hoạt động thể lực. "Physical exertion" chỉ hành động sử dụng cơ bắp của cơ thể một cách mạnh mẽ hoặc liên tục, thường dẫn đến mệt mỏi, đổ mồ hôi hoặc tăng nhịp tim. Nó bao gồm các hoạt động như chạy, nâng vật nặng, leo núi, hoặc bất kỳ công việc tay chân nào đòi hỏi thể lực.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên anh ấy tránh gắng sức về thể chất trong một tuần sau ca phẫu thuật.)
- (Công việc của cô ấy đòi hỏi nhiều gắng sức về thể chất, chẳng hạn như nâng những thùng hàng nặng.)
- (Sự gắng sức về thể chất trong khi tập luyện giúp tăng cường tim và phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To require physical exertion": đòi hỏi sự gắng sức về thể chất.
- Mountain climbing requires significant physical exertion. (Leo núi đòi hỏi sự gắng sức về thể chất đáng kể.)
"Physical exertion as a form of therapy": gắng sức về thể chất như một hình thức trị liệu.
- Moderate physical exertion is recommended for patients recovering from depression. (Gắng sức về thể chất ở mức độ vừa phải được khuyến nghị cho bệnh nhân đang hồi phục sau trầm cảm.)
"To reduce physical exertion": giảm bớt sự gắng sức về thể chất.
- Using a forklift reduces physical exertion in warehouses. (Sử dụng xe nâng giúp giảm bớt sự gắng sức về thể chất trong nhà kho.)
Biến thể và từ gần giống
Exertion (danh từ): sự gắng sức (dùng chung, không nhất thiết liên quan đến thể chất).
- Mental exertion can be just as tiring as physical exertion. (Sự gắng sức về tinh thần cũng có thể mệt mỏi như gắng sức về thể chất.)
Exert (động từ): gắng sức, nỗ lực.
- He had to exert himself to finish the race. (Anh ấy phải gắng sức để hoàn thành cuộc đua.)
Physical (tính từ): thuộc về thể chất, cơ thể.
- Physical activity is important for health. (Hoạt động thể chất rất quan trọng cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Exercise: bài tập thể dục, sự vận động cơ thể.
- Regular exercise is a form of physical exertion. (Tập thể dục thường xuyên là một hình thức gắng sức về thể chất.)
- Effort: nỗ lực, sự cố gắng.
- Climbing stairs requires more effort than walking on flat ground. (Leo cầu thang đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn đi trên mặt đất bằng phẳng.)
- Strain: sự căng thẳng, gắng sức quá mức.
- Lifting that heavy weight caused muscle strain. (Nâng vật nặng đó đã gây ra căng cơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To exert oneself: gắng sức, nỗ lực hết mình.
- She exerted herself to finish the marathon. (Cô ấy đã gắng sức để hoàn thành cuộc chạy marathon.)
Thành ngữ liên quan
- To break a sweat: đổ mồ hôi (thường do gắng sức về thể chất).
- He didn't even break a sweat during the workout. (Anh ấy thậm chí không đổ mồ hôi trong suốt buổi tập.)
- To push oneself to the limit: đẩy bản thân đến giới hạn (về thể lực).
- Athletes often push themselves to the limit during training. (Các vận động viên thường đẩy bản thân đến giới hạn trong quá trình tập luyện.)
